|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
đảo ngược
 | renverser; inverser; intervertir | |  | Đảo ngược trật tự | | renverser l'ordre | |  | Đảo ngược thứ tự | | intervertir l'ordre; inverser l'ordre | |  | không thể đảo ngược | |  | irréversible | |  | sự đảo ngược giá trị | |  | transvaluation |
|
|
|
|